NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

incroyable

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • không thể tin được

Câu ví dụ

Ça alors, c'est incroyable !Ôi, thật không thể tin được!
Les Beatles ont mis la planète sens dessus dessous avec leur musique incroyable.The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.
Mince, c'est incroyable !Ôi, thật không thể tin được!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2