NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

capable

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • có khả năng

Câu ví dụ

Il n'a pas été capable d'ouvrir la boîte.Anh ấy đã không thể mở chiếc hộp đó.
Était-elle capable d'écrire un rapport ?Cô ấy có viết được báo cáo không?
Je ne pense pas que vous serez capable de persuader Tom de faire ça.Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2