NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

plusieurs

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • nhiều, vài

Câu ví dụ

Elle nous a posé plusieurs questions.Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi.
Après plusieurs retardements, l'avion finit par décoller.Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
Il a plu pendant plusieurs jours d'affilée.Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2