plaisanter
Tiếng PhápA2Nghĩa
- nói đùa
Câu ví dụ
Tu dois plaisanter !Mày đùa tao à!
Vous devez plaisanter !Mày đùa tao à!
Ne tiens pas compte de ce qu'il a dit. Il ne faisait que plaisanter.Làm sao để dịch tiếng anh hay nhất
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›