NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

reposer

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • đặt xuống; nghỉ ngơi

Câu ví dụ

Tu es malade, tu dois te reposer.Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.
Je vais me reposer pour quelques jours.Tôi sẽ nghỉ một vài ngày.
J'ai besoin de me reposer.Tôi cần phải nghỉ ngơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2