la piste
Tiếng PhápA2Nghĩa
- đường đua; manh mối
Câu ví dụ
Les chiens de chasse ont suivi la piste du renard.Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›