pauvre
Tiếng PhápA2Nghĩa
- nghèo; tội nghiệp
Câu ví dụ
Bien qu'il soit pauvre, il mène cependant une vie heureuse.Mặc dù anh ấy nghèo, nhưng anh có một cuộc sống hạnh phúc.
Un pauvre n'est pas celui qui a trop peu, mais celui qui veut trop.Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
Il était horriblement pauvre quand il était jeune.Cậu ta rất nghèo lúc còn trẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›