merveilleux
Tiếng PhápA2Nghĩa
- tuyệt vời
Câu ví dụ
C'est merveilleux d'être ici.Được ở đây thật tuyệt.
Merveilleux !Tuyệt vời!
L'Amérique est un endroit merveilleux pour y vivre, si vous êtes là-bas pour gagner de l'argent.Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›