second
Tiếng PhápA2Nghĩa
- thứ hai
Câu ví dụ
Tournez au second feu à gauche !Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
Tourne au second feu à gauche !Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›