remonter
Tiếng PhápA2Nghĩa
- đi lên lại
Câu ví dụ
Je voudrais pouvoir remonter dans le temps.Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›