NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mauvais

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • xấu, tồi

Câu ví dụ

Ma sœur souffre d'un mauvais rhume.Chị tôi bị cảm nặng.
Peut-être que ce n'est pas si mauvais.Có lẽ nó không tệ đến thế.
J'ai peur que vous ayez le mauvais numéro.Tôi e là bạn đã nhầm số rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1