la police
Tiếng PhápA1Nghĩa
- cảnh sát
Câu ví dụ
La police vous fera trouver les balles.Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
Je roulais à cent-vingt kilomètres à l'heure lorsque la police m'a arrêtée.Tôi đang lái xe với tốc độ một trăm hai mươi km thì cảnh sát đã buộc tôi dừng lại.
La police enquête sur les causes de l'accident.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›