NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le mariage

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • đám cưới; hôn nhân

Câu ví dụ

Tu ferais bien d'épargner de l'argent pour ton mariage.Bạn nên để dành tiền cho cuộc hôn nhân.
Le mariage, dans la paix, c'est le paradis sur terre ; dans la lutte, c'est la vie au purgatoire.Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.
Tu vas au mariage de Tom et Marie ?Bạn có định đến dự lễ cưới của Tom và Mary không vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1