expliquer
Tiếng PhápA1Nghĩa
- giải thích
Câu ví dụ
Ça me prendrait l'éternité pour tout expliquer.tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ
Peux-tu expliquer cela ?Bạn có thể giải thích điều đó không?
Vous pouvez expliquer ça ?Bạn có thể giải thích điều đó không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›