NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le garçon

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • cậu bé, con trai

Câu ví dụ

Le garçon cherchait la clé qu'il avait perdue.Cậu bé tìm chìa khóa mà cậu đã đánh mất.
C’est un grand garçon.Cậu ấy là một chàng trai lớn.
Quel garçon malchanceux je suis !Tôi thật là thằng không may mắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1