le garçon
Tiếng PhápA1Nghĩa
- cậu bé, con trai
Câu ví dụ
Le garçon cherchait la clé qu'il avait perdue.Cậu bé tìm chìa khóa mà cậu đã đánh mất.
C’est un grand garçon.Cậu ấy là một chàng trai lớn.
Quel garçon malchanceux je suis !Tôi thật là thằng không may mắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›