le mec
Tiếng PhápA1Nghĩa
- thằng, gã (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
T'es un mec très sensible, n'est-ce pas ?Bạn là một người khá nhạy cảm đấy, đúng không?
N'appelle pas les flics, mec !Đừng gọi cảnh sát, anh bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›