NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

enfin

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • cuối cùng

Câu ví dụ

Il est enfin venu.Cuối cùng thì ông ấy cũng đã đến.
Le rêve de sa vie s'est enfin réalisé.Giấc mơ cả đời của bà ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.
L'enfant trouva enfin ses pieds.Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1