battre
Tiếng PhápA1Nghĩa
- đánh
Câu ví dụ
Choisir de se battre avec elle, c'est courageux.Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy.
Il faut battre le fer tant qu'il est chaud.Bạn phải dập bàn là trong khi nó còn nóng.
Je vais me battre jusqu'au dernier souffle.Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›