doucement
Tiếng PhápA2Nghĩa
- nhẹ nhàng, chậm
Câu ví dụ
Va doucement !Đi chậm thôi.
Allez doucement !Đi chậm thôi.
Parle doucement.Nói nhỏ thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›