le bar
Tiếng PhápA2Nghĩa
- quán rượu, quầy bar
Câu ví dụ
Est-ce que tu veux attendre dans le bar ?Bạn có muốn đợi trong quán bar không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›