NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le dîner

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • bữa tốiA2
  • ăn tốiA2

Câu ví dụ

Maman est occupée à préparer le dîner.Mẹ đang bận nấu bữa ăn tối.
Invite-nous à dîner au restaurant.Anh hãy mời chúng tôi ăn bữa chiều tại nhà hàng.
Désolé, mais je ne peux pas dîner avec vous.Mình xin lỗi, nhưng mình không thể ăn tối với bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2