NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

courir

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • chạy

Câu ví dụ

Elle aime courir.Cô ấy thích chạy.
Un guépard peut courir jusqu'à 70 miles par heure.Một con báo cheetah có thể chạy nhanh 20 dặm một giờ.
Ce garçon est en train de courir.Cậu bé ở đằng kia đang chạy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2