NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

refuser

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • từ chối

Câu ví dụ

C'était idiot de sa part de refuser sa proposition.Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
Vous n'aviez qu'à refuser.Tất cả những gì bạn phải làm là nói không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2