construire
Tiếng PhápA2Nghĩa
- xây dựng
Câu ví dụ
Tom est en train de construire un mur.Tom đang xây tường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›