NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la bouche

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • cái miệng

Câu ví dụ

Ouvrez la bouche !Mở miệng ra!
Ouvre la bouche et ferme les yeux.Mở miệng ra và nhắm mắt lại.
Je n'ai pas vu la bouche d'incendie.Tôi đã không nhìn thấy trụ cứu hỏa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2