NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la cuisine

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • nhà bếp; món ăn

Câu ví dụ

Mary fit irruption dans la cuisine.Mary đột nhập vào bếp.
J'adore la cuisine coréenne.Tôi cực kỳ thích ẩm thực Hàn Quốc.
Ma sœur ne sait pas bien faire la cuisine, et moi non plus.Chị tôi không biết nấu ăn, cả tôi cũng vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đồ vật · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2