NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le chef

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • sếp; đầu bếp trưởng

Câu ví dụ

Mon chef m'a fait faire des heures supplémentaires.Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.
Tu joues au chef.Bạn thật hống hách.
Tu fais le chef.Bạn thật hống hách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1