NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le bureau

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • văn phòng; bàn làm việc

Câu ví dụ

Je n'aime pas les grosses lampes de bureau.Tôi không thích đèn to để bàn giấy.
Son bureau est situé dans le centre-ville.Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.
Mon père se rend d'habitude en bus au bureau.Bố tôi thường đến văn phòng bằng xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1