le bureau
Tiếng PhápA1Nghĩa
- văn phòng; bàn làm việc
Câu ví dụ
Je n'aime pas les grosses lampes de bureau.Tôi không thích đèn to để bàn giấy.
Son bureau est situé dans le centre-ville.Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.
Mon père se rend d'habitude en bus au bureau.Bố tôi thường đến văn phòng bằng xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›