la chambre
Tiếng PhápA1Nghĩa
- phòng ngủ
Câu ví dụ
J'aime orner sa chambre de fleurs.Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.
Elle garde toujours sa chambre propre.Chị ấy giữ phòng mình luôn luôn sạch.
Quel est mon numéro de chambre ?Số phòng của tôi là số nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›