la partie
Tiếng PhápA1Nghĩa
- phần; ván, trận
Câu ví dụ
La partie de la nuit dernière était passionnante.Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng
Je suis fier de faire partie de ce projet.Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
Cela ne faisait pas partie du plan.Việc đó nằm ngoài kế hoạch
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›