NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

quitter

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • rời khỏi

Câu ví dụ

Projetez-vous toujours de quitter votre emploi ?Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không?
Tu veux me quitter?Bạn đang cố rời bỏ tôi có đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1