quitter
Tiếng PhápA1Nghĩa
- rời khỏi
Câu ví dụ
Projetez-vous toujours de quitter votre emploi ?Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không?
Tu veux me quitter?Bạn đang cố rời bỏ tôi có đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›