la terre
Tiếng PhápA1Nghĩa
- đất; Trái Đất
Câu ví dụ
Couvrez les graines d'un peu de terre.Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.
La Terre est une belle planète.Trái Đất là một hành tinh đẹp.
Si la Terre s'arrêtait de tourner, qu'arriverait-il à ton avis ?Nếu Trái Đất ngừng quay, điều gì sẽ xảy ra theo ý bạn?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›