certains
Tiếng PhápA2Nghĩa
- một số
Câu ví dụ
Certains de mes amis parlent bien anglais.Một số bạn tôi nói tiếng Anh thông thạo.
Il cita certains proverbes célèbres tirés de la Bible.Ông ta trích dẫn một số phương ngôn lấy từ Kinh thánh.
Certains aiment les chats, d'autres préfèrent les chiens.Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›