certain
Tiếng PhápA2Nghĩa
- chắc chắn; nào đó
Câu ví dụ
Je suis certain qu'elle deviendra une grande chanteuse.Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.
Vous ne pouvez pas en être certain.Bạn không thể chắc chắn như vậy được.
Cette série comporte trente-et-un volumes et un certain nombre d'ouvrages hors-série.Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›