NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

certain

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • chắc chắn; nào đó

Câu ví dụ

Je suis certain qu'elle deviendra une grande chanteuse.Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.
Vous ne pouvez pas en être certain.Bạn không thể chắc chắn như vậy được.
Cette série comporte trente-et-un volumes et un certain nombre d'ouvrages hors-série.Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2