l'équipe
Tiếng PhápA1Nghĩa
- đội, nhóm
Câu ví dụ
L'autre équipe a quelques très bons joueurs.Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
Je suis si fier de mon équipe.Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
Je suis si fière de mon équipe.Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›