le reste
Tiếng PhápA1Nghĩa
- phần còn lại
Câu ví dụ
Il y a très peu de papier de reste.Còn rất ít giấy thừa.
J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus.Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
Reste avec moi quand j'ai besoin de toi, s'il te plait.Bạn hãy ở bên tôi khi tôi cần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›