NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

génial

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • tuyệt vời

Câu ví dụ

C'était génial de vous rencontrer dans la vraie vie !Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Tu as un boulot génial.Bạn có một công việc tuyệt vời.
C'est génial !Tuyệt vời!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1