génial
Tiếng PhápA1Nghĩa
- tuyệt vời
Câu ví dụ
C'était génial de vous rencontrer dans la vraie vie !Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Tu as un boulot génial.Bạn có một công việc tuyệt vời.
C'est génial !Tuyệt vời!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›