NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la vue

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • tầm nhìn; quang cảnh

Câu ví dụ

Le rétablissement de l'économie mondiale n'est pas encore en vue.Chưa trông thấy sự hồi phục của nền kinh tế thế giới.
Je ne vous ai pas vue depuis longtemps.Lâu rồi tôi không gặp bạn.
Ils admiraient la belle vue depuis la colline.Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2