la cour
Tiếng PhápA2Nghĩa
- sân; triều đình; tòa
Câu ví dụ
La fenêtre donne sur la cour.Cửa sổ nhìn ra sân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›