NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

voler

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • bay; ăn cắp

Câu ví dụ

Certaines espèces d'oiseaux ne peuvent pas voler.Có một số loài chim không biết bay.
Je préfère jeûner plutôt que voler.Tôi thà chết còn hơn ăn cắp.
Ma sœur s'est fait voler son sac en rentrant chez elle hier soir.Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1