vieux
Tiếng PhápA1Nghĩa
- già, cũ
Câu ví dụ
Il a hérité d'un vieux coffre en bois.Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.
Bien que vieux, il est en très bonne santé.Mặc dù tuổi cao, ông ấy rất khỏe mạnh.
Je suis trop vieux pour ce monde.Tôi đã quá già cho thế giới này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›