NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vieux

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • già, cũ

Câu ví dụ

Il a hérité d'un vieux coffre en bois.Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.
Bien que vieux, il est en très bonne santé.Mặc dù tuổi cao, ông ấy rất khỏe mạnh.
Je suis trop vieux pour ce monde.Tôi đã quá già cho thế giới này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1