NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

jeune

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • trẻ

Câu ví dụ

Elle devait être belle quand elle était jeune.Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.
La jeune femme portait un enfant dans les bras.Người đàn bà trẻ bế dứa bé.
C'est vrai qu'il est jeune, mais il est intelligent.Anh ấy trẻ thật, nhưng anh ấy thông minh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1