le virus
Tiếng PhápB1Nghĩa
- vi rút
Câu ví dụ
Un virus a infecté l'ordinateur de Tom.Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›