NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

compliqué

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • phức tạp

Câu ví dụ

Les ordinateurs peuvent faire un travail très compliqué en une fraction de seconde.Máy vi tính có thể làm một công việc rất phức tạp trong một khoảnh khắc.
Apprendre le français était compliqué.Học tiếng Pháp khó lắm.
C'est trop compliqué pour moi.Nó quá phức tạp với tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1