peindre
Tiếng PhápB1Nghĩa
- sơn; vẽ
Câu ví dụ
Elle aime peindre des tableaux.Cô ta thích vẽ tranh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.