NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le tableau

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • bức tranh; bảng

Câu ví dụ

On voit un château à l'arrière-plan du tableau.Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
C'est un superbe tableau.Đó là một bức tranh rất đẹp.
J'avais cassé mes lunettes, du coup je ne pouvais pas voir le tableau noir.Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1