le tableau
Tiếng PhápB1Nghĩa
- bức tranh; bảng
Câu ví dụ
On voit un château à l'arrière-plan du tableau.Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
C'est un superbe tableau.Đó là một bức tranh rất đẹp.
J'avais cassé mes lunettes, du coup je ne pouvais pas voir le tableau noir.Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›