la retraite
Tiếng PhápB1Nghĩa
- sự nghỉ hưu
Câu ví dụ
Vivre avec une faible pension de retraite lui est difficile.Sống bằng lương hưu thấp là khó khăn đối với ông ấy.
Je suis parti à la retraite.Tôi đã nghỉ hưu.
Je suis partie à la retraite.Tôi đã nghỉ hưu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›