NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la retraite

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • sự nghỉ hưu

Câu ví dụ

Vivre avec une faible pension de retraite lui est difficile.Sống bằng lương hưu thấp là khó khăn đối với ông ấy.
Je suis parti à la retraite.Tôi đã nghỉ hưu.
Je suis partie à la retraite.Tôi đã nghỉ hưu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1