le véhicule
Tiếng PhápB1Nghĩa
- phương tiện, xe cộ
Câu ví dụ
Je me suis débrouillé pour réparer moi-même mon véhicule.Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›