NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le trou

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • cái lỗ

Câu ví dụ

Il a creusé un trou.Anh ấy đã đào một cái hố.
Je l'ai rencontré au trou.Tôi đã gặp cậu ấy trong tù.
Trou du cul !Tên khốn!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2