NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le mur

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • bức tường

Câu ví dụ

La voiture s'écrasa contre le mur.Cái xe đã đụng vô tường.
Tom est en train de construire un mur.Tom đang xây tường.
La voiture s'est écrasée contre le mur.Cái xe đã đụng vô tường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2